Abédi Pelé
CAM
114
CF
114
LW
114
Niico Labs phân tích chi tiết Abédi Pelé trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Abédi Pelé – với danh tiếng Huyển thoại đến từ Ghana – sinh ngày 5.11.1964 (62 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (174cm, 67kg). Với chiều cao 174cm, Abédi Pelé tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Abédi Pelé sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (119), Tốc độ (118), và Khéo léo (118), với tổng chỉ số đạt 3700 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Abédi Pelé chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Abédi Pelé phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 114 điểm CAM, giúp Abédi Pelé trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Abédi Pelé còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Kiến tạo ( AI ), và Ma tốc độ ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 22 Heroes, LEGENDARY NUMBERS, và Unexpected TransferAbédi Pelé liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Abédi Pelé đã thi đấu cho 13 CLB trong 19 năm, từ 알사드 đến Al Ain FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Abédi Pelé được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Abédi Pelé đã tham gia 13 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1998~2000 tại CLB Al Ain FC, CLB cuối cùng mà Abédi Pelé tham gia là 알사드 từ 1982~1983. Dưới đây là hành trình phát triển của Abédi Pelé qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2000 |
Al Ain FC
|
|
| 1996~1998 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1994~1996 |
Torino
|
|
| 1993~1994 |
Olympique Lyon
|
|
| 1988~1990 |
LOSC reel
|
|
| 1988~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1988 | FC 뮐루즈 | |
| 1986~1987 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 1985~1986 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1984~1985 | AS 드래곤스 FC 드 이오엠 | |
| 1983~1984 |
FC Zurich
|
|
| 1982~1982 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1982~1983 | 알사드 |