Aleksandar Dragović
CB
69
Niico Labs phân tích chi tiết Aleksandar Dragović trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Aleksandar Dragović – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Austria – sinh ngày 6.3.1991 (35 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 84kg). Với chiều cao 186cm, Aleksandar Dragović tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (84kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Aleksandar Dragović sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (73), Cắt bóng (72), và Lấy bóng (72), với tổng chỉ số đạt 2144 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Aleksandar Dragović chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Aleksandar Dragović phát huy tối đa ở Trung vệ với 69 điểm CB, giúp Aleksandar Dragović trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Aleksandar Dragović còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe, Loyal Heroes, và 18 Premium Live SpringAleksandar Dragović liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Aleksandar Dragović đã thi đấu cho 8 CLB trong -2007 năm, từ FK Austria Wien đến FK Austria Wien.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Aleksandar Dragović được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
50
Sút
48
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Aleksandar Dragović đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB FK Austria Wien, CLB cuối cùng mà Aleksandar Dragović tham gia là FK Austria Wien từ 2008~2011. Dưới đây là hành trình phát triển của Aleksandar Dragović qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FK Austria Wien
|
|
| 2021~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2021~2024 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2017~2018 |
Leicester City
|
|
| 2016~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2008~2011 |
FK Austria Wien
|