Alex Telles
LB
71
LM
71
Niico Labs phân tích chi tiết Alex Telles trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Alex Telles – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Brazil – sinh ngày 15.12.1992 (34 tuổi), là một LB sở hữu thể hình cao lớn (181cm, 69kg). Với chiều cao 181cm, Alex Telles tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (69kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 72.
Theo EA Sports FC Online (2025), Alex Telles sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sút xoáy (80), Lực sút (80), và Tạt bóng (76), với tổng chỉ số đạt 2510 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Alex Telles chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Alex Telles phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 71 điểm LB, giúp Alex Telles trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Alex Telles còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Sút xa ( AI ), và Tạt bóng sớm ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 20 Team Of The Season, 19 Team Of The Season, và Multi-League ChampionsAlex Telles liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Alex Telles đã thi đấu cho 12 CLB trong -2010 năm, từ 주벤투지 đến 보타포구.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Alex Telles được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
71
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
70
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Alex Telles đã tham gia 12 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB 보타포구, CLB cuối cùng mà Alex Telles tham gia là 주벤투지 từ 2011~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Alex Telles qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
|
| 2016~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 주벤투지 |