Álvaro García
LW
107
Niico Labs phân tích chi tiết Álvaro García trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Álvaro García – với danh tiếng Bình thường đến từ Spain – sinh ngày 27.10.1992 (34 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (167cm, 61kg). Với chiều cao 167cm, Álvaro García tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LW. cân nặng lý tưởng (61kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 111.
Theo EA Sports FC Online (2025), Álvaro García sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (112), Tốc độ (111), và Khéo léo (111), với tổng chỉ số đạt 3470 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Álvaro García chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Álvaro García phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 107 điểm LW, giúp Álvaro García trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Álvaro García còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như 23 Hard Worker, 2024 Energetic Player, và 20 UEFA Champions LeagueÁlvaro García liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Álvaro García đã thi đấu cho 8 CLB trong -2010 năm, từ CD 우트레라 đến Rayo Vallecano.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Álvaro García được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Álvaro García đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2018~ tại CLB Rayo Vallecano, CLB cuối cùng mà Álvaro García tham gia là CD 우트레라 từ 2011~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Álvaro García qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2016 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2011~2012 | CD 우트레라 |