Anderson Talisca
CF
96
ST
96
CAM
95
Niico Labs phân tích chi tiết Anderson Talisca trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Anderson Talisca – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Brazil – sinh ngày 1.2.1994 (32 tuổi), là một CF sở hữu thể hình cao lớn (189cm, 75kg). Với chiều cao 189cm, Anderson Talisca tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CF. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 92.
Theo EA Sports FC Online (2025), Anderson Talisca sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (103), Lực sút (102), và Khéo léo (101), với tổng chỉ số đạt 3343 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Anderson Talisca chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Anderson Talisca phát huy tối đa ở Hộ công với 96 điểm CF, giúp Anderson Talisca trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Anderson Talisca còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Sút xa ( AI ), và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 19 Premium Live Autumn, 23 Premium LiveAnderson Talisca liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Anderson Talisca đã thi đấu cho 6 CLB trong -2012 năm, từ 바이아 đến Al Nassr.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Anderson Talisca được xem là Hộ công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
94
Sút
98
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
71
Thể chất
89
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Anderson Talisca đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Al Nassr, CLB cuối cùng mà Anderson Talisca tham gia là 바이아 từ 2013~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Anderson Talisca qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |