André Ayew
LW
104
Niico Labs phân tích chi tiết André Ayew trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
André Ayew – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Ghana – sinh ngày 17.12.1989 (37 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 72kg). Với chiều cao 176cm, André Ayew tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LW. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), André Ayew sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (111), Chọn vị trí (110), và Thăng bằng (108), với tổng chỉ số đạt 3535 – phù hợp với đội hình cấp cao.
André Ayew chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? André Ayew phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 104 điểm LW, giúp André Ayew trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
André Ayew còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Đánh đầu mạnh – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như Golden Rookies, Home Grown, và VeteranAndré Ayew liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, André Ayew đã thi đấu cho 12 CLB trong -2006 năm, từ Olympique Marseille đến Havre AC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao André Ayew được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
84
Thể chất
98
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, André Ayew đã tham gia 12 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Havre AC, CLB cuối cùng mà André Ayew tham gia là Olympique Marseille từ 2007~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của André Ayew qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Havre AC
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Havre AC
|
|
| 2021~ | 알사드 | |
| 2021~2023 | 알사드 | |
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2021 |
swansea city
|
|
| 2016~2018 |
West Ham United
|
|
| 2015~2016 |
swansea city
|
|
| 2009~2010 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2008~2009 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2015 |
Olympique Marseille
|