André Silva
ST
93
Niico Labs phân tích chi tiết André Silva trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
André Silva – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Portugal – sinh ngày 6.11.1995 (31 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (185cm, 84kg). Với chiều cao 185cm, André Silva tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (84kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 87.
Theo EA Sports FC Online (2025), André Silva sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (103), Bình tĩnh (97), và Penalty (97), với tổng chỉ số đạt 3192 – phù hợp với đội hình cấp cao.
André Silva chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? André Silva phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 93 điểm ST, giúp André Silva trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
André Silva còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như 22 UEFA Champions League, 21 Team Of The Season, và 21 Team Of The NominatedAndré Silva liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, André Silva đã thi đấu cho 9 CLB trong -2012 năm, từ FC 포르투 B đến Real Sociedad.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao André Silva được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
88
Sút
93
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
63
Thể chất
91
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, André Silva đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Real Sociedad, CLB cuối cùng mà André Silva tham gia là FC 포르투 B từ 2013~2016. Dưới đây là hành trình phát triển của André Silva qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B |