Andreas Brehme
LWB
105
LB
105
Niico Labs phân tích chi tiết Andreas Brehme trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Andreas Brehme – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Germany – sinh ngày 10.5.1969 (57 tuổi), là một LWB sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 77kg). Với chiều cao 176cm, Andreas Brehme tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LWB. Thân hình vạm vỡ (77kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Andreas Brehme sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (109), Penalty (109), và Tạt bóng (109), với tổng chỉ số đạt 3644 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Andreas Brehme chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Andreas Brehme phát huy tối đa ở Hậu vệ cánh trái (tấn công) với 105 điểm LWB, giúp Andreas Brehme trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Andreas Brehme còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Bấm bóng ( AI ), Kiến tạo ( AI ), và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như National Hero Debut, Top Transfer, và Heroes Of the TeamAndreas Brehme liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Andreas Brehme đã thi đấu cho 3 CLB trong 21 năm, từ Ajax đến Arsenal.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Andreas Brehme được xem là Hậu vệ cánh trái (tấn công) đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
97
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Andreas Brehme đã tham gia 3 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1995~2006 tại CLB Arsenal, CLB cuối cùng mà Andreas Brehme tham gia là Ajax từ 1986~1993. Dưới đây là hành trình phát triển của Andreas Brehme qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|