Andrés Guardado
CDM
69
Niico Labs phân tích chi tiết Andrés Guardado trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Andrés Guardado – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Mexico – sinh ngày 28.9.1986 (40 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình nhỏ gọn (169cm, 67kg). Với chiều cao 169cm, Andrés Guardado tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Andrés Guardado sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (80), Chuyền ngắn (75), và Đá phạt (74), với tổng chỉ số đạt 2371 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Andrés Guardado chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Andrés Guardado phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 69 điểm CDM, giúp Andrés Guardado trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Andrés Guardado còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Dễ chấn thương, Qua người ( AI ), và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, Century Club, và 23 LIVEAndrés Guardado liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Andrés Guardado đã thi đấu cho 9 CLB trong -2004 năm, từ Atlas đến Leon.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Andrés Guardado được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
55
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
65
Thể chất
62
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Andrés Guardado đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Leon, CLB cuối cùng mà Andrés Guardado tham gia là Atlas từ 2005~2007. Dưới đây là hành trình phát triển của Andrés Guardado qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|