Antonio Sanabria
ST
90
Niico Labs phân tích chi tiết Antonio Sanabria trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Antonio Sanabria – với danh tiếng Bình thường đến từ Paraguay – sinh ngày 4.3.1996 (30 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (181cm, 73kg). Với chiều cao 181cm, Antonio Sanabria tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (73kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Antonio Sanabria sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (95), Khéo léo (94), và Rê bóng (93), với tổng chỉ số đạt 2917 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Antonio Sanabria chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Antonio Sanabria phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 90 điểm ST, giúp Antonio Sanabria trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Antonio Sanabria còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như 23 Hard Worker, 23 Premium Live, và 22 Premium LiveAntonio Sanabria liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Antonio Sanabria đã thi đấu cho 8 CLB trong -2012 năm, từ 바르셀로나 B đến Torino.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Antonio Sanabria được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
89
Sút
88
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
48
Thể chất
75
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Antonio Sanabria đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Torino, CLB cuối cùng mà Antonio Sanabria tham gia là 바르셀로나 B từ 2013~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Antonio Sanabria qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~ |
Real Betis
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2016 |
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B |