Arnaut Groeneveld
LM
105
ST
102
Niico Labs phân tích chi tiết Arnaut Groeneveld trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Arnaut Groeneveld – với danh tiếng Bình thường đến từ Netherlands – sinh ngày 20.11.1988 (38 tuổi), là một LM sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 74kg). Với chiều cao 178cm, Arnaut Groeneveld tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LM. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Arnaut Groeneveld sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tốc độ (111), Chọn vị trí (108), và Tăng tốc (108), với tổng chỉ số đạt 3408 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Arnaut Groeneveld chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Arnaut Groeneveld phát huy tối đa ở Tiền vệ trái với 105 điểm LM, giúp Arnaut Groeneveld trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Arnaut Groeneveld còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Tinh tế, Cứng như thép, và Qua người ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như 21 UEFA Champions League, Spotlight, và 22TS Team Of The SeasonArnaut Groeneveld liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Arnaut Groeneveld đã thi đấu cho 7 CLB trong -2005 năm, từ 보이보디나 노비사드 đến Fenerbahce SK.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Arnaut Groeneveld được xem là Tiền vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
59
Thể chất
95
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Arnaut Groeneveld đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Fenerbahce SK, CLB cuối cùng mà Arnaut Groeneveld tham gia là 보이보디나 노비사드 từ 2006~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Arnaut Groeneveld qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |