Artem Dovbyk
ST
114
Niico Labs phân tích chi tiết Artem Dovbyk trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Artem Dovbyk – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Ukraine – sinh ngày 21.6.1997 (29 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (189cm, 78kg). Với chiều cao 189cm, Artem Dovbyk tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Artem Dovbyk sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Đánh đầu (119), Dứt điểm (119), và Penalty (118), với tổng chỉ số đạt 3710 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Artem Dovbyk chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Artem Dovbyk phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 114 điểm ST, giúp Artem Dovbyk trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Artem Dovbyk còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Sút xa ( AI ), và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 24 Team Of The Season, 23 LIVE, và 25 Team Of The NominatedArtem Dovbyk liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Artem Dovbyk đã thi đấu cho 9 CLB trong -2013 năm, từ 드니프로 체르카시 đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Artem Dovbyk được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
114
Sút
115
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
67
Thể chất
113
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Artem Dovbyk đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Artem Dovbyk tham gia là 드니프로 체르카시 từ 2014~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Artem Dovbyk qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2023 | SK 드니프로 | |
| 2019~2020 |
Sonnerwiske
|
|
| 2018~2020 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2016 | 자리아 발치 | |
| 2015~2018 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2014~2015 | 드니프로 체르카시 |