Benoît Costil
GK
99
Niico Labs phân tích chi tiết Benoît Costil trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Benoît Costil – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ France – sinh ngày 3.7.1987 (39 tuổi), là một GK sở hữu thể hình cao lớn (187cm, 82kg). Với chiều cao 187cm, Benoît Costil tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí GK. Thân hình vạm vỡ (82kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Benoît Costil sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm TM đổ người (102), TM phản xạ (101), và TM chọn vị trí (99), với tổng chỉ số đạt 1865 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Benoît Costil chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Benoît Costil phát huy tối đa ở Thủ môn với 99 điểm GK, giúp Benoît Costil trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Benoît Costil còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: TM đấm bóng, Cứng như thép – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như FREE AGENT, 20 LIVEBenoît Costil liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Benoît Costil đã thi đấu cho 11 CLB trong -2003 năm, từ Caen đến Salernitana.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Benoît Costil được xem là Thủ môn đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
62
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Benoît Costil đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Salernitana, CLB cuối cùng mà Benoît Costil tham gia là Caen từ 2004~2009. Dưới đây là hành trình phát triển của Benoît Costil qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|