Bixente Lizarazu
LB
107
Niico Labs phân tích chi tiết Bixente Lizarazu trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Bixente Lizarazu – với danh tiếng Ngôi sao đến từ France – sinh ngày 9.12.1969 (57 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (169cm, 70kg). Với chiều cao 169cm, Bixente Lizarazu tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (70kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Bixente Lizarazu sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (111), Tốc độ (109), và Quyết đoán (109), với tổng chỉ số đạt 3626 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Bixente Lizarazu chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Bixente Lizarazu phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 107 điểm LB, giúp Bixente Lizarazu trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Bixente Lizarazu còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Ma tốc độ ( AI ), Chuyền dài ( AI ), và Xoạc bóng ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 24 Heroes, Decade, và Ballon d'OrBixente Lizarazu liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Bixente Lizarazu đã thi đấu cho 5 CLB trong 19 năm, từ FC Girondaeng Bordeaux đến Bayern Munich.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Bixente Lizarazu được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
109
Sút
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Bixente Lizarazu đã tham gia 5 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2005~2006 tại CLB Bayern Munich, CLB cuối cùng mà Bixente Lizarazu tham gia là FC Girondaeng Bordeaux từ 1988~1996. Dưới đây là hành trình phát triển của Bixente Lizarazu qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|