Borja Mayoral
ST
111
Niico Labs phân tích chi tiết Borja Mayoral trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Borja Mayoral – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Spain – sinh ngày 5.4.1997 (29 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (182cm, 74kg). Với chiều cao 182cm, Borja Mayoral tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Borja Mayoral sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Dứt điểm (115), Penalty (115), và Đánh đầu (115), với tổng chỉ số đạt 3576 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Borja Mayoral chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Borja Mayoral phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 111 điểm ST, giúp Borja Mayoral trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Borja Mayoral còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Đánh đầu mạnh, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như 2024 Energetic Player, Champions of Europe, và 23 Hard WorkerBorja Mayoral liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Borja Mayoral đã thi đấu cho 7 CLB trong -2014 năm, từ 카스티야 đến Getafe CF.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Borja Mayoral được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
63
Thể chất
104
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Borja Mayoral đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Getafe CF, CLB cuối cùng mà Borja Mayoral tham gia là 카스티야 từ 2015~2016. Dưới đây là hành trình phát triển của Borja Mayoral qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2018~2020 |
Levante UD
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 | 카스티야 |