Bryan Cristante
CM
94
CDM
94
CB
91
Niico Labs phân tích chi tiết Bryan Cristante trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Bryan Cristante – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Italy – sinh ngày 3.3.1995 (31 tuổi), là một CM sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 80kg). Với chiều cao 186cm, Bryan Cristante tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CM. Thân hình vạm vỡ (80kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Bryan Cristante sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (105), Chuyền dài (99), và Lực sút (96), với tổng chỉ số đạt 3229 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Bryan Cristante chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Bryan Cristante phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 94 điểm CM, giúp Bryan Cristante trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Bryan Cristante còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như LEGEND OF THE LOAN, 2024 Energetic Player, và 24 Premium LiveBryan Cristante liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Bryan Cristante đã thi đấu cho 7 CLB trong -2012 năm, từ đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Bryan Cristante được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
71
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
97
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Bryan Cristante đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2019~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Bryan Cristante tham gia là từ 2013~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Bryan Cristante qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 | 페스카라 | |
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
|