Cafu
RB
114
Niico Labs phân tích chi tiết Cafu trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Cafu – với danh tiếng Huyển thoại đến từ Brazil – sinh ngày 7.6.1970 (56 tuổi), là một RB sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 75kg). Với chiều cao 176cm, Cafu tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí RB. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Cafu sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tốc độ (120), Tăng tốc (120), và Tạt bóng (118), với tổng chỉ số đạt 3957 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Cafu chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Cafu phát huy tối đa ở Hậu vệ phải với 114 điểm RB, giúp Cafu trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Cafu còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Ma tốc độ ( AI ), và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 10 mùa thẻ, nổi bật như National Hero Debut, Captain, và LEGENDARY NUMBERSCafu liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Cafu đã thi đấu cho 12 CLB trong 22 năm, từ 상 파울루 đến 가퍼스 타운 AFC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Cafu được xem là Hậu vệ phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
120
Sút
99
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Cafu đã tham gia 12 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2008~2009 tại CLB 가퍼스 타운 AFC, CLB cuối cùng mà Cafu tham gia là 상 파울루 từ 1988~1994. Dưới đây là hành trình phát triển của Cafu qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
|
|
| 2003~2008 |
|
|
| 1997~2003 |
|
|
| 1997~2003 |
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |