Cameron Humphreys-Grant
CB
67
Niico Labs phân tích chi tiết Cameron Humphreys-Grant trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Cameron Humphreys-Grant – với danh tiếng Bình thường đến từ Australia – sinh ngày 23.1.1994 (32 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (191cm, 82kg). Với chiều cao 191cm, Cameron Humphreys-Grant tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (82kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Cameron Humphreys-Grant sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (83), Nhảy (76), và Đánh đầu (70), với tổng chỉ số đạt 1970 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Cameron Humphreys-Grant chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Cameron Humphreys-Grant phát huy tối đa ở Trung vệ với 67 điểm CB, giúp Cameron Humphreys-Grant trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Cameron Humphreys-Grant còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 21KLeague, 17-18 Man City Champions, và 23 LIVECameron Humphreys-Grant liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Cameron Humphreys-Grant đã thi đấu cho 8 CLB trong -2011 năm, từ 이스틀리 đến Tianjin Jinmen Tiger FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Cameron Humphreys-Grant được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
49
Sút
41
Chuyền bóng
51
Rê bóng
53
Phòng thủ
66
Thể chất
75
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Cameron Humphreys-Grant đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Tianjin Jinmen Tiger FC, CLB cuối cùng mà Cameron Humphreys-Grant tham gia là 이스틀리 từ 2012~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Cameron Humphreys-Grant qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2021~2024 |
Pohang Steelers
|
|
| 2015~2021 |
Perth Glory
|
|
| 2014~2015 | 메이클즈필드 타운 | |
| 2013~2013 | 해번트 워털루빌 | |
| 2013~2015 |
Stoke City
|
|
| 2012~2013 | 이스틀리 |