Carlos Alberto
RB
111
CB
111
Niico Labs phân tích chi tiết Carlos Alberto trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Carlos Alberto – với danh tiếng Huyển thoại đến từ Brazil – sinh ngày 17.7.1944 (82 tuổi), là một RB sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 76kg). Với chiều cao 180cm, Carlos Alberto tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí RB. Thân hình vạm vỡ (76kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Carlos Alberto sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (113), Xoạc bóng (113), và Cắt bóng (113), với tổng chỉ số đạt 3900 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Carlos Alberto chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Carlos Alberto phát huy tối đa ở Hậu vệ phải với 111 điểm RB, giúp Carlos Alberto trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Carlos Alberto còn sở hữu 8 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Tránh dùng chân không thuận, Thánh chuyền bóng, và Đánh đầu mạnh – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như Nostalgia, Captain, và Best of World CupCarlos Alberto liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Carlos Alberto đã thi đấu cho 8 CLB trong 20 năm, từ 플루미넨세 đến 뉴욕 코스모스.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Carlos Alberto được xem là Hậu vệ phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
112
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Carlos Alberto đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1982~1982 tại CLB 뉴욕 코스모스, CLB cuối cùng mà Carlos Alberto tham gia là 플루미넨세 từ 1963~1966. Dưới đây là hành trình phát triển của Carlos Alberto qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1982~1982 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1981~1981 | 캘리포니아 서프 | |
| 1977~1977 | 플라멩구 | |
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1974~1977 | 플루미넨세 | |
| 1971~1971 | 보타포구 | |
| 1966~1974 | 산토스 | |
| 1963~1966 | 플루미넨세 |