Cédric Bakambu
ST
68
Niico Labs phân tích chi tiết Cédric Bakambu trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Cédric Bakambu – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Democratic Republic of Congo – sinh ngày 11.4.1991 (35 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (182cm, 73kg). Với chiều cao 182cm, Cédric Bakambu tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (73kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Cédric Bakambu sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (75), Chọn vị trí (75), và Tốc độ (71), với tổng chỉ số đạt 2143 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Cédric Bakambu chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Cédric Bakambu phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 68 điểm ST, giúp Cédric Bakambu trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Cédric Bakambu còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như 19 Premium Live Autumn, 18 Premium Live Spring, và 23 LIVECédric Bakambu liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Cédric Bakambu đã thi đấu cho 11 CLB trong -2009 năm, từ 소쇼-몽벨리아르 đến Real Betis.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Cédric Bakambu được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
58
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Cédric Bakambu đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Real Betis, CLB cuối cùng mà Cédric Bakambu tham gia là 소쇼-몽벨리아르 từ 2010~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Cédric Bakambu qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~ |
Beijing Guoan
|
|
| 2018~2022 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 | 부르사스포르 | |
| 2010~2014 | 소쇼-몽벨리아르 |