Chidera Ejuke
LM
69
RM
69
LW
69
Niico Labs phân tích chi tiết Chidera Ejuke trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Chidera Ejuke – với danh tiếng Bình thường đến từ Nigeria – sinh ngày 2.1.1998 (28 tuổi), là một LM sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 72kg). Với chiều cao 176cm, Chidera Ejuke tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LM. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Chidera Ejuke sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (86), Thăng bằng (85), và Khéo léo (85), với tổng chỉ số đạt 2194 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Chidera Ejuke chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Chidera Ejuke phát huy tối đa ở Tiền vệ trái với 69 điểm LM, giúp Chidera Ejuke trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Chidera Ejuke còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 20 Team Of The Season, 23 LIVEChidera Ejuke liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Chidera Ejuke đã thi đấu cho 10 CLB trong -2015 năm, từ 곰베 유나이티드 FC đến Sevilla FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Chidera Ejuke được xem là Tiền vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
82
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
74
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Chidera Ejuke đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Sevilla FC, CLB cuối cùng mà Chidera Ejuke tham gia là 곰베 유나이티드 FC từ 2016~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Chidera Ejuke qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2022~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~ |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2020~2024 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2019~2020 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2019 |
Valerenga
|
|
| 2016~2017 | 곰베 유나이티드 FC |