Clément Lenglet
CB
103
Niico Labs phân tích chi tiết Clément Lenglet trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Clément Lenglet – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ France – sinh ngày 17.6.1995 (31 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 81kg). Với chiều cao 186cm, Clément Lenglet tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (81kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 98.
Theo EA Sports FC Online (2025), Clément Lenglet sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền ngắn (108), Cắt bóng (106), và Chuyền dài (106), với tổng chỉ số đạt 3336 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Clément Lenglet chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Clément Lenglet phát huy tối đa ở Trung vệ với 103 điểm CB, giúp Clément Lenglet trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Clément Lenglet còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 20 Premium Live, Spotlight, và 22 UEFA Champions LeagueClément Lenglet liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Clément Lenglet đã thi đấu cho 13 CLB trong -2010 năm, từ AS 낭시 II đến Atletico Madrid.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Clément Lenglet được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
98
Sút
72
Chuyền bóng
96
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Clément Lenglet đã tham gia 13 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Atletico Madrid, CLB cuối cùng mà Clément Lenglet tham gia là AS 낭시 II từ 2011~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Clément Lenglet qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2017 |
AS Nancy
|
|
| 2011~2015 | AS 낭시 II |