Cristiano Biraghi
LWB
107
LB
106
Niico Labs phân tích chi tiết Cristiano Biraghi trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Cristiano Biraghi – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Italy – sinh ngày 1.9.1992 (34 tuổi), là một LWB sở hữu thể hình cao lớn (185cm, 78kg). Với chiều cao 185cm, Cristiano Biraghi tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LWB. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Cristiano Biraghi sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tạt bóng (114), Sút xoáy (112), và Đá phạt (110), với tổng chỉ số đạt 3699 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Cristiano Biraghi chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Cristiano Biraghi phát huy tối đa ở Hậu vệ cánh trái (tấn công) với 107 điểm LWB, giúp Cristiano Biraghi trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Cristiano Biraghi còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 23 Team Of The Nominated, Greatest Runner-UpsCristiano Biraghi liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Cristiano Biraghi đã thi đấu cho 11 CLB trong 13 năm, từ đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Cristiano Biraghi được xem là Hậu vệ cánh trái (tấn công) đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
102
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Cristiano Biraghi đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2019~2020 tại CLB , CLB cuối cùng mà Cristiano Biraghi tham gia là từ 2008~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Cristiano Biraghi qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | 페스카라 | |
| 2015~2016 |
Granada CF
|
|
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2016 |
|
|
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2008~2013 |
|