Daichi Kamada
CAM
94
CM
92
Niico Labs phân tích chi tiết Daichi Kamada trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Daichi Kamada – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Japan – sinh ngày 5.8.1996 (30 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình cao lớn (184cm, 72kg). Với chiều cao 184cm, Daichi Kamada tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 92.
Theo EA Sports FC Online (2025), Daichi Kamada sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền ngắn (97), Rê bóng (96), và Giữ bóng (96), với tổng chỉ số đạt 3180 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Daichi Kamada chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Daichi Kamada phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 94 điểm CAM, giúp Daichi Kamada trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Daichi Kamada còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 23 Team Of The Nominated, 22 UEFA Champions League, và 23 UEFA Champions LeagueDaichi Kamada liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Daichi Kamada đã thi đấu cho 7 CLB trong -2014 năm, từ 사간 도스 đến crystal palace.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Daichi Kamada được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Daichi Kamada đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB crystal palace, CLB cuối cùng mà Daichi Kamada tham gia là 사간 도스 từ 2015~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Daichi Kamada qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |