DaMarcus Beasley
LW
107
RW
107
CM
103
Niico Labs phân tích chi tiết DaMarcus Beasley trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
DaMarcus Beasley – với danh tiếng Ngôi sao đến từ United States of America – sinh ngày 24.5.1982 (44 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (173cm, 66kg). Với chiều cao 173cm, DaMarcus Beasley tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LW. cân nặng lý tưởng (66kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 115.
Theo EA Sports FC Online (2025), DaMarcus Beasley sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (115), Tốc độ (115), và Phản ứng (111), với tổng chỉ số đạt 3666 – phù hợp với đội hình cấp cao.
DaMarcus Beasley chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? DaMarcus Beasley phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 107 điểm LW, giúp DaMarcus Beasley trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
DaMarcus Beasley còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Bấm bóng ( AI ), Ma tốc độ ( AI ), và Qua người ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 24 Heroes, JourneymanDaMarcus Beasley liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, DaMarcus Beasley đã thi đấu cho 8 CLB trong 22 năm, từ LA Galaxy đến Houston Dynamo.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao DaMarcus Beasley được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
115
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, DaMarcus Beasley đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2014~2020 tại CLB Houston Dynamo, CLB cuối cùng mà DaMarcus Beasley tham gia là LA Galaxy từ 1999~2000. Dưới đây là hành trình phát triển của DaMarcus Beasley qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2020 |
Houston Dynamo
|
|
| 2011~2014 |
puebla
|
|
| 2010~2011 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Rangers
|
|
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
PSV
|
|
| 2000~2004 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 |
LA Galaxy
|