David Ginola
LW
104
LM
104
Niico Labs phân tích chi tiết David Ginola trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
David Ginola – với danh tiếng Siêu sao đến từ France – sinh ngày 25.1.1967 (59 tuổi), là một LW sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 83kg). Với chiều cao 186cm, David Ginola tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LW. Thân hình vạm vỡ (83kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), David Ginola sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (109), Bình tĩnh (108), và Tăng tốc (107), với tổng chỉ số đạt 3408 – phù hợp với đội hình cấp cao.
David Ginola chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? David Ginola phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 104 điểm LW, giúp David Ginola trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
David Ginola còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 22 Heroes, LEGENDARY NUMBERS, và JourneymanDavid Ginola liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, David Ginola đã thi đấu cho 8 CLB trong 18 năm, từ Grenoble Foot 38 đến Everton.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao David Ginola được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
61
Thể chất
95
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, David Ginola đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2002~2002 tại CLB Everton, CLB cuối cùng mà David Ginola tham gia là Grenoble Foot 38 từ 1985~1988. Dưới đây là hành trình phát triển của David Ginola qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2002 |
Everton
|
|
| 2000~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1997~2000 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1995~1997 |
Newcastle United
|
|
| 1992~1995 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 1990~1992 |
Stade Breast 29
|
|
| 1988~1990 | RC 파리 | |
| 1985~1988 |
Grenoble Foot 38
|