Dávid Hancko
CB
107
LB
106
Niico Labs phân tích chi tiết Dávid Hancko trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Dávid Hancko – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Slovakia – sinh ngày 13.12.1997 (29 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 82kg). Với chiều cao 188cm, Dávid Hancko tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (82kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 106.
Theo EA Sports FC Online (2025), Dávid Hancko sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (110), Lấy bóng (109), và Xoạc bóng (109), với tổng chỉ số đạt 3665 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Dávid Hancko chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Dávid Hancko phát huy tối đa ở Trung vệ với 107 điểm CB, giúp Dávid Hancko trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Dávid Hancko còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như UEFA EURO 2024, 24 Team Of The Season, và 23 Team Of The SeasonDávid Hancko liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Dávid Hancko đã thi đấu cho 7 CLB trong -2013 năm, từ MŠK 질리나 B đến Feyenoord.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Dávid Hancko được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Dávid Hancko đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Feyenoord, CLB cuối cùng mà Dávid Hancko tham gia là MŠK 질리나 B từ 2014~2018. Dưới đây là hành trình phát triển của Dávid Hancko qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |