David López
CB
105
CDM
105
Niico Labs phân tích chi tiết David López trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
David López – với danh tiếng Bình thường đến từ Spain – sinh ngày 9.10.1989 (37 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (183cm, 81kg). Với chiều cao 183cm, David López tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (81kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), David López sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lấy bóng (108), Kèm người (107), và Cắt bóng (107), với tổng chỉ số đạt 3433 – phù hợp với đội hình cấp cao.
David López chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? David López phát huy tối đa ở Trung vệ với 105 điểm CB, giúp David López trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
David López còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Chuyền dài ( AI ), Xoạc bóng ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 9 mùa thẻ, nổi bật như Returenees, 20 LIVE, và 20 LIVEDavid López liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, David López đã thi đấu cho 9 CLB trong -2008 năm, từ RCD Espanyol đến Girona FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao David López được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, David López đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Girona FC, CLB cuối cùng mà David López tham gia là RCD Espanyol từ 2009~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của David López qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
SD Huesca
|
|
| 2011~2012 |
CD Leganes
|
|
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2009~2014 |
RCD Espanyol
|