De Tomás
ST
105
Niico Labs phân tích chi tiết De Tomás trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
De Tomás – với danh tiếng Bình thường đến từ Spain – sinh ngày 17.10.1994 (32 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 79kg). Với chiều cao 180cm, De Tomás tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), De Tomás sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (110), Dứt điểm (108), và Vô lê (108), với tổng chỉ số đạt 3364 – phù hợp với đội hình cấp cao.
De Tomás chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? De Tomás phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 105 điểm ST, giúp De Tomás trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
De Tomás còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Đánh đầu mạnh, và Chuyền dài ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như 22TS Team Of The Season, LEGEND OF THE LOAN, và SpotlightDe Tomás liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, De Tomás đã thi đấu cho 10 CLB trong -2012 năm, từ 카스티야 đến Rayo Vallecano.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao De Tomás được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
102
Sút
106
Chuyền bóng
93
Rê bóng
103
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, De Tomás đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Rayo Vallecano, CLB cuối cùng mà De Tomás tham gia là 카스티야 từ 2013~2018. Dưới đây là hành trình phát triển của De Tomás qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2016 | 라싱 데 코르도바 | |
| 2013~2018 | 카스티야 |