Denis Cheryshev
LW
66
ST
65
LM
65
Niico Labs phân tích chi tiết Denis Cheryshev trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Denis Cheryshev – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Russia – sinh ngày 26.12.1990 (36 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (179cm, 74kg). Với chiều cao 179cm, Denis Cheryshev tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LW. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Denis Cheryshev sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lực sút (72), Sút xa (72), và Tạt bóng (72), với tổng chỉ số đạt 2250 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Denis Cheryshev chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Denis Cheryshev phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 66 điểm LW, giúp Denis Cheryshev trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Denis Cheryshev còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe, LEGEND OF THE LOAN, và 19 UEFA Champions LeagueDenis Cheryshev liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Denis Cheryshev đã thi đấu cho 11 CLB trong -2007 năm, từ 카스티야 đến Venice.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Denis Cheryshev được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
51
Thể chất
58
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Denis Cheryshev đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Venice, CLB cuối cùng mà Denis Cheryshev tham gia là 카스티야 từ 2008~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Denis Cheryshev qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Venice
|
|
| 2022~2024 |
Venice
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2013 | 카스티야 |