Diego Carlos
CB
110
Niico Labs phân tích chi tiết Diego Carlos trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Diego Carlos – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Brazil – sinh ngày 15.3.1993 (33 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 79kg). Với chiều cao 186cm, Diego Carlos tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Diego Carlos sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (115), Lấy bóng (114), và Nhảy (114), với tổng chỉ số đạt 3507 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Diego Carlos chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Diego Carlos phát huy tối đa ở Trung vệ với 110 điểm CB, giúp Diego Carlos trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Diego Carlos còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Siêu cản phá, Qua người ( AI ), và Sút má ngoài – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như MedalistDiego Carlos liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Diego Carlos đã thi đấu cho 8 CLB trong -2012 năm, từ 상 파울루 đến Aston Villa.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Diego Carlos được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Diego Carlos đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Aston Villa, CLB cuối cùng mà Diego Carlos tham gia là 상 파울루 từ 2013~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Diego Carlos qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |