Diego Forlán
ST
111
CF
111
Niico Labs phân tích chi tiết Diego Forlán trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Diego Forlán – với danh tiếng Siêu sao đến từ Uruguay – sinh ngày 19.5.1979 (47 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 75kg). Với chiều cao 180cm, Diego Forlán tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Diego Forlán sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lực sút (118), Sút xa (116), và Bình tĩnh (116), với tổng chỉ số đạt 3651 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Diego Forlán chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Diego Forlán phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 111 điểm ST, giúp Diego Forlán trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Diego Forlán còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Sút xa ( AI ), và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 23 Heroes, Best of World Cup, và Century ClubDiego Forlán liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Diego Forlán đã thi đấu cho 10 CLB trong 21 năm, từ Club Atlético Independiente đến 키치 스포츠 클럽.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Diego Forlán được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
107
Sút
115
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Diego Forlán đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2018~2018 tại CLB 키치 스포츠 클럽, CLB cuối cùng mà Diego Forlán tham gia là Club Atlético Independiente từ 1998~2002. Dưới đây là hành trình phát triển của Diego Forlán qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|