Dimitar Bevbatov
ST
112
Niico Labs phân tích chi tiết Dimitar Bevbatov trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Dimitar Bevbatov – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Bulgaria – sinh ngày 30.1.1981 (45 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (189cm, 75kg). Với chiều cao 189cm, Dimitar Bevbatov tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 104.
Theo EA Sports FC Online (2025), Dimitar Bevbatov sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Bình tĩnh (120), Giữ bóng (120), và Vô lê (119), với tổng chỉ số đạt 3597 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Dimitar Bevbatov chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Dimitar Bevbatov phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 112 điểm ST, giúp Dimitar Bevbatov trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Dimitar Bevbatov còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Sút má ngoài, và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 24 Heroes, Journeyman, và Greatest Runner-UpsDimitar Bevbatov liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Dimitar Bevbatov đã thi đấu cho 8 CLB trong 21 năm, từ CSKA 소피아 đến 케랄라 블래스터스 FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Dimitar Bevbatov được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
103
Sút
111
Chuyền bóng
102
Rê bóng
114
Phòng thủ
60
Thể chất
103
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Dimitar Bevbatov đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2017~2018 tại CLB 케랄라 블래스터스 FC, CLB cuối cùng mà Dimitar Bevbatov tham gia là CSKA 소피아 từ 1998~2001. Dưới đây là hành trình phát triển của Dimitar Bevbatov qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 케랄라 블래스터스 FC | |
| 2015~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2012 |
Manchester United
|
|
| 2006~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2001~2006 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1998~2001 | CSKA 소피아 |