Diogo Leite
CB
107
Niico Labs phân tích chi tiết Diogo Leite trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Diogo Leite – với danh tiếng Bình thường đến từ Portugal – sinh ngày 23.1.1999 (27 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 83kg). Với chiều cao 188cm, Diogo Leite tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (83kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 96.
Theo EA Sports FC Online (2025), Diogo Leite sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Xoạc bóng (111), Sức mạnh (109), và Quyết đoán (109), với tổng chỉ số đạt 3439 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Diogo Leite chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Diogo Leite phát huy tối đa ở Trung vệ với 107 điểm CB, giúp Diogo Leite trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Diogo Leite còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 20 UEFA Champions League, 2024 Energetic PlayerDiogo Leite liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Diogo Leite đã thi đấu cho 7 CLB trong -2015 năm, từ FC Porto đến 1. FC Union Berlin.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Diogo Leite được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Diogo Leite đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB 1. FC Union Berlin, CLB cuối cùng mà Diogo Leite tham gia là FC Porto từ 2016~2023. Dưới đây là hành trình phát triển của Diogo Leite qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~ |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
SC Braga
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|