Domagoj Vida
CB
96
Niico Labs phân tích chi tiết Domagoj Vida trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Domagoj Vida – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Croatia – sinh ngày 29.4.1989 (37 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (184cm, 82kg). Với chiều cao 184cm, Domagoj Vida tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (82kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Domagoj Vida sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (100), Cắt bóng (99), và Kèm người (99), với tổng chỉ số đạt 3096 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Domagoj Vida chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Domagoj Vida phát huy tối đa ở Trung vệ với 96 điểm CB, giúp Domagoj Vida trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Domagoj Vida còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Best of World Cup, Century Club, và UEFA EURO 2024Domagoj Vida liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Domagoj Vida đã thi đấu cho 7 CLB trong -2005 năm, từ NK 오시예크 đến AEK Athens.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Domagoj Vida được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
89
Sút
70
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Domagoj Vida đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB AEK Athens, CLB cuối cùng mà Domagoj Vida tham gia là NK 오시예크 từ 2006~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Domagoj Vida qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2018~ |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2010~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 | NK 오시예크 |