Dorlan Pabón
RM
69
RW
69
CAM
69
Niico Labs phân tích chi tiết Dorlan Pabón trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Dorlan Pabón – với danh tiếng Bình thường đến từ Colombia – sinh ngày 24.1.1988 (38 tuổi), là một RM sở hữu thể hình nhỏ gọn (170cm, 74kg). Với chiều cao 170cm, Dorlan Pabón tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí RM. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Dorlan Pabón sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lực sút (81), Tốc độ (75), và Tăng tốc (75), với tổng chỉ số đạt 2303 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Dorlan Pabón chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Dorlan Pabón phát huy tối đa ở Tiền vệ phải với 69 điểm RM, giúp Dorlan Pabón trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Dorlan Pabón còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Sút xa ( AI ), và Chuyền dài ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 23 LIVE, 23 LIVE, và 20 LIVEDorlan Pabón liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Dorlan Pabón đã thi đấu cho 9 CLB trong -2007 năm, từ 엔비하도 FC đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Dorlan Pabón được xem là Tiền vệ phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
75
Sút
73
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
36
Thể chất
64
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Dorlan Pabón đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Dorlan Pabón tham gia là 엔비하도 FC từ 2008~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Dorlan Pabón qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2021 |
CF Monterrey
|
|
| 2013~2013 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2013 |
Parma
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 | 엔비하도 FC |