Eliaquim Mangala
CB
96
LB
91
Niico Labs phân tích chi tiết Eliaquim Mangala trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Eliaquim Mangala – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ France – sinh ngày 13.2.1991 (35 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (187cm, 84kg). Với chiều cao 187cm, Eliaquim Mangala tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (84kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Eliaquim Mangala sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Quyết đoán (108), Đánh đầu (107), và Nhảy (104), với tổng chỉ số đạt 3135 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Eliaquim Mangala chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Eliaquim Mangala phát huy tối đa ở Trung vệ với 96 điểm CB, giúp Eliaquim Mangala trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Eliaquim Mangala còn sở hữu 1 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như Unsung PlayersEliaquim Mangala liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Eliaquim Mangala đã thi đấu cho 10 CLB trong -2008 năm, từ Standard liège đến Estoril Praia.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Eliaquim Mangala được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
92
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Eliaquim Mangala đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Estoril Praia, CLB cuối cùng mà Eliaquim Mangala tham gia là Standard liège từ 2009~2011. Dưới đây là hành trình phát triển của Eliaquim Mangala qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|