Emre Can
CDM
110
CB
110
Niico Labs phân tích chi tiết Emre Can trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Emre Can – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Germany – sinh ngày 12.1.1994 (32 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 86kg). Với chiều cao 186cm, Emre Can tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (86kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Emre Can sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lấy bóng (113), Bình tĩnh (112), và Quyết đoán (112), với tổng chỉ số đạt 3817 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Emre Can chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Emre Can phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 110 điểm CDM, giúp Emre Can trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Emre Can còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như Golden Rookies, Unsung Players, và FREE AGENTEmre Can liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Emre Can đã thi đấu cho 7 CLB trong -2010 năm, từ FC 바이에른 뮌헨 II đến Borussia Dortmund.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Emre Can được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
108
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Emre Can đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2020~ tại CLB Borussia Dortmund, CLB cuối cùng mà Emre Can tham gia là FC 바이에른 뮌헨 II từ 2011~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Emre Can qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |