Enzo Francescoli
CF
112
ST
112
CAM
112
Niico Labs phân tích chi tiết Enzo Francescoli trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Enzo Francescoli – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Uruguay – sinh ngày 12.11.1961 (65 tuổi), là một CF sở hữu thể hình cao lớn (181cm, 72kg). Với chiều cao 181cm, Enzo Francescoli tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CF. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 112.
Theo EA Sports FC Online (2025), Enzo Francescoli sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Bình tĩnh (119), Penalty (117), và Rê bóng (117), với tổng chỉ số đạt 3719 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Enzo Francescoli chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Enzo Francescoli phát huy tối đa ở Hộ công với 112 điểm CF, giúp Enzo Francescoli trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Enzo Francescoli còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Tinh tế, Sút xoáy, và Qua người ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như 24 HeroesEnzo Francescoli liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Enzo Francescoli đã thi đấu cho 7 CLB trong 18 năm, từ 산티아고 원더러스 đến River Plate.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Enzo Francescoli được xem là Hộ công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
112
Sút
113
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Enzo Francescoli đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1994~1998 tại CLB River Plate, CLB cuối cùng mà Enzo Francescoli tham gia là 산티아고 원더러스 từ 1981~1983. Dưới đây là hành trình phát triển của Enzo Francescoli qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1998 |
River Plate
|
|
| 1993~1994 |
Torino
|
|
| 1990~1993 |
Cagliari
|
|
| 1989~1990 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1989 | RC 파리 | |
| 1983~1986 |
River Plate
|
|
| 1981~1983 | 산티아고 원더러스 |