Erick Pulgar
CDM
80
CM
77
Niico Labs phân tích chi tiết Erick Pulgar trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Erick Pulgar – với danh tiếng Bình thường đến từ Chile – sinh ngày 15.1.1994 (32 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 83kg). Với chiều cao 186cm, Erick Pulgar tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (83kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 72.
Theo EA Sports FC Online (2025), Erick Pulgar sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (87), Nhảy (83), và Kèm người (83), với tổng chỉ số đạt 2712 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Erick Pulgar chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Erick Pulgar phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 80 điểm CDM, giúp Erick Pulgar trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Erick Pulgar còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, 18 Premium Live Spring, và 19 Premium Live AutumnErick Pulgar liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Erick Pulgar đã thi đấu cho 7 CLB trong -2010 năm, từ CD 안토파가스타 đến 플라멩구.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Erick Pulgar được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Erick Pulgar đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB 플라멩구, CLB cuối cùng mà Erick Pulgar tham gia là CD 안토파가스타 từ 2011~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Erick Pulgar qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 플라멩구 | |
| 2022~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2019 |
Bologna
|
|
| 2014~2015 | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2011~2014 | CD 안토파가스타 |