Erik Lamela
RW
101
Niico Labs phân tích chi tiết Erik Lamela trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Erik Lamela – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Argentina – sinh ngày 4.3.1992 (34 tuổi), là một RW sở hữu thể hình cao lớn (184cm, 80kg). Với chiều cao 184cm, Erik Lamela tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí RW. Thân hình vạm vỡ (80kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 104.
Theo EA Sports FC Online (2025), Erik Lamela sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sút xoáy (105), Tốc độ (104), và Sút xa (104), với tổng chỉ số đạt 3292 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Erik Lamela chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Erik Lamela phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh phải với 101 điểm RW, giúp Erik Lamela trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Erik Lamela còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Tinh tế, và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như Golden Rookies, FREE AGENTErik Lamela liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Erik Lamela đã thi đấu cho 6 CLB trong -2009 năm, từ River Plate đến AEK Athens.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Erik Lamela được xem là Tiền đạo cánh phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
60
Thể chất
89
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Erik Lamela đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB AEK Athens, CLB cuối cùng mà Erik Lamela tham gia là River Plate từ 2010~2011. Dưới đây là hành trình phát triển của Erik Lamela qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|