Fábio Martins
LW
98
CF
97
Niico Labs phân tích chi tiết Fábio Martins trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Fábio Martins – với danh tiếng Bình thường đến từ Portugal – sinh ngày 24.7.1993 (33 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 70kg). Với chiều cao 178cm, Fábio Martins tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LW. cân nặng lý tưởng (70kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 107.
Theo EA Sports FC Online (2025), Fábio Martins sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tốc độ (107), Khéo léo (106), và Giữ bóng (103), với tổng chỉ số đạt 3166 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Fábio Martins chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Fábio Martins phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 98 điểm LW, giúp Fábio Martins trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Fábio Martins còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Bấm bóng ( AI ), và Sút má ngoài – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như 20 Team Of The SeasonFábio Martins liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Fábio Martins đã thi đấu cho 11 CLB trong -2011 năm, từ FC Porto đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Fábio Martins được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
58
Thể chất
85
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Fábio Martins đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Fábio Martins tham gia là FC Porto từ 2012~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Fábio Martins qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2021~2022 | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2021 |
Al Shabab
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2014~ |
SC Braga
|
|
| 2014~2021 |
SC Braga
|
|
| 2013~2014 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2012~2013 |
FC Porto
|