Felipe Silva
ST
97
Niico Labs phân tích chi tiết Felipe Silva trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Felipe Silva – với danh tiếng Bình thường đến từ Brazil – sinh ngày 3.4.1993 (33 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (193cm, 89kg). Với chiều cao 193cm, Felipe Silva tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (89kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Felipe Silva sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Đánh đầu (105), Sức mạnh (105), và Thăng bằng (104), với tổng chỉ số đạt 3150 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Felipe Silva chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Felipe Silva phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 97 điểm ST, giúp Felipe Silva trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Felipe Silva còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Tinh tế, và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 20KLeague, 21KLeague, và 20 K-League BestFelipe Silva liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Felipe Silva đã thi đấu cho 11 CLB trong -2011 năm, từ 과라니 đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Felipe Silva được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
96
Sút
100
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
50
Thể chất
100
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Felipe Silva đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Felipe Silva tham gia là 과라니 từ 2012~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Felipe Silva qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~ |
Gwangju FC
|
|
| 2018~2018 | 보투포랑겐시 | |
| 2018~2021 |
Gwangju FC
|
|
| 2017~2017 | 브라간치누 | |
| 2016~2016 | 아틀레치쿠 소로카바 | |
| 2016~2017 | 세르탕지뉴 FC | |
| 2015~2015 | 카시아스 | |
| 2014~2014 | ES 프리마베라 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2012 | 과라니 |