Filippo Inzaghi
ST
96
Niico Labs phân tích chi tiết Filippo Inzaghi trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Filippo Inzaghi – với danh tiếng Siêu sao đến từ Italy – sinh ngày 9.8.1973 (53 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (181cm, 74kg). Với chiều cao 181cm, Filippo Inzaghi tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 92.
Theo EA Sports FC Online (2025), Filippo Inzaghi sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (105), Dứt điểm (101), và Bình tĩnh (101), với tổng chỉ số đạt 2920 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Filippo Inzaghi chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Filippo Inzaghi phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 96 điểm ST, giúp Filippo Inzaghi trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Filippo Inzaghi còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Top Transfer, Tournament Champions, và Heroes Of the TeamFilippo Inzaghi liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Filippo Inzaghi đã thi đấu cho 7 CLB trong 22 năm, từ 피아첸차 đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Filippo Inzaghi được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
78
Rê bóng
93
Phòng thủ
43
Thể chất
78
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Filippo Inzaghi đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2001~2012 tại CLB , CLB cuối cùng mà Filippo Inzaghi tham gia là 피아첸차 từ 1991~1995. Dưới đây là hành trình phát triển của Filippo Inzaghi qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2012 |
|
|
| 1997~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~1997 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1993~1994 |
Ellas Verona
|
|
| 1992~1993 | 알비노레페 | |
| 1991~1995 | 피아첸차 |