Fredrik Midtsjø
CM
66
CDM
67
Niico Labs phân tích chi tiết Fredrik Midtsjø trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Fredrik Midtsjø – với danh tiếng Bình thường đến từ Norway – sinh ngày 11.8.1993 (33 tuổi), là một CM sở hữu thể hình nhỏ gọn (175cm, 68kg). Với chiều cao 175cm, Fredrik Midtsjø tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (68kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Fredrik Midtsjø sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (76), Thăng bằng (75), và Phản ứng (73), với tổng chỉ số đạt 2323 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Fredrik Midtsjø chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Fredrik Midtsjø phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 66 điểm CM, giúp Fredrik Midtsjø trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Fredrik Midtsjø còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như 20 Team Of The Season, 21 Team Of The Season, và 23 LIVEFredrik Midtsjø liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Fredrik Midtsjø đã thi đấu cho 10 CLB trong -2010 năm, từ Rosenborg BK đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Fredrik Midtsjø được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
69
Sút
55
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
63
Thể chất
71
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Fredrik Midtsjø đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Fredrik Midtsjø tham gia là Rosenborg BK từ 2011~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Fredrik Midtsjø qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2022 |
AZ
|
|
| 2014~2014 | 산드니스 Ulf | |
| 2012~2012 | 란헤임 포트발 | |
| 2011~2017 |
Rosenborg BK
|