Gary Lineker
ST
114
Niico Labs phân tích chi tiết Gary Lineker trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Gary Lineker – với danh tiếng Siêu sao đến từ England – sinh ngày 30.11.1960 (66 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (177cm, 74kg). Với chiều cao 177cm, Gary Lineker tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Gary Lineker sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Dứt điểm (121), Chọn vị trí (119), và Bình tĩnh (117), với tổng chỉ số đạt 3705 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Gary Lineker chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Gary Lineker phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 114 điểm ST, giúp Gary Lineker trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Gary Lineker còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Bấm bóng ( AI ), Kiến tạo ( AI ), và Sút xa ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 10 mùa thẻ, nổi bật như National Hero Debut, Top Transfer, và Heroes Of the TeamGary Lineker liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Gary Lineker đã thi đấu cho 5 CLB trong 17 năm, từ Leicester City đến 나고야 그램퍼스.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Gary Lineker được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
98
Rê bóng
112
Phòng thủ
65
Thể chất
105
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Gary Lineker đã tham gia 5 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1992~1994 tại CLB 나고야 그램퍼스, CLB cuối cùng mà Gary Lineker tham gia là Leicester City từ 1978~1985. Dưới đây là hành trình phát triển của Gary Lineker qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1994 | 나고야 그램퍼스 | |
| 1989~1992 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1986~1989 |
FC Barcelona
|
|
| 1985~1986 |
Everton
|
|
| 1978~1985 |
Leicester City
|