George Best
RW
115
Niico Labs phân tích chi tiết George Best trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
George Best – với danh tiếng Siêu sao đến từ Northern Ireland – sinh ngày 22.5.1946 (80 tuổi), là một RW sở hữu thể hình nhỏ gọn (175cm, 65kg). Với chiều cao 175cm, George Best tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí RW. cân nặng lý tưởng (65kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 118.
Theo EA Sports FC Online (2025), George Best sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (123), Tăng tốc (123), và Khéo léo (122), với tổng chỉ số đạt 3863 – phù hợp với đội hình cấp cao.
George Best chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? George Best phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh phải với 115 điểm RW, giúp George Best trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
George Best còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Ma tốc độ ( AI ), và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 10 mùa thẻ, nổi bật như Tournament Champions, Nostalgia, và LEGENDARY NUMBERSGeorge Best liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, George Best đã thi đấu cho 13 CLB trong 22 năm, từ Manchester United đến 터버모어 유나이티드.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao George Best được xem là Tiền đạo cánh phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
106
Rê bóng
119
Phòng thủ
77
Thể chất
103
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, George Best đã tham gia 13 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1984~1984 tại CLB 터버모어 유나이티드, CLB cuối cùng mà George Best tham gia là Manchester United từ 1963~1974. Dưới đây là hành trình phát triển của George Best qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1984~1984 | 터버모어 유나이티드 | |
| 1983~1983 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1982~1982 | 해봉 | |
| 1980~1981 |
San Jose Earthquake
|
|
| 1979~1980 |
Hibernian
|
|
| 1978~1979 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1977~1978 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1976 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1977 |
Fulham
|
|
| 1975~1975 |
|
|
| 1975~1976 | 코크 셀틱 | |
| 1974~1974 | 던스터블 타운 | |
| 1963~1974 |
Manchester United
|