Gianfranco Zola
CF
110
Niico Labs phân tích chi tiết Gianfranco Zola trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Gianfranco Zola – với danh tiếng Siêu sao đến từ Italy – sinh ngày 5.7.1966 (60 tuổi), là một CF sở hữu thể hình nhỏ gọn (168cm, 67kg). Với chiều cao 168cm, Gianfranco Zola tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CF. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Gianfranco Zola sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (116), Rê bóng (115), và Bình tĩnh (114), với tổng chỉ số đạt 3621 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Gianfranco Zola chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Gianfranco Zola phát huy tối đa ở Hộ công với 110 điểm CF, giúp Gianfranco Zola trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Gianfranco Zola còn sở hữu 8 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Sút xa ( AI ), và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 9 mùa thẻ, nổi bật như Top Transfer, Heroes Of the Team, và Chelsea FC AmbassadorGianfranco Zola liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Gianfranco Zola đã thi đấu cho 6 CLB trong 22 năm, từ 누오레제 칼초 đến Cagliari.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Gianfranco Zola được xem là Hộ công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
104
Rê bóng
114
Phòng thủ
68
Thể chất
94
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Gianfranco Zola đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2003~2005 tại CLB Cagliari, CLB cuối cùng mà Gianfranco Zola tham gia là 누오레제 칼초 từ 1984~1986. Dưới đây là hành trình phát triển của Gianfranco Zola qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |