Gianluca Caprari
CF
107
LW
107
Niico Labs phân tích chi tiết Gianluca Caprari trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Gianluca Caprari – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Italy – sinh ngày 22.4.1982 (44 tuổi), là một CF sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 72kg). Với chiều cao 176cm, Gianluca Caprari tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CF. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Gianluca Caprari sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (111), Khéo léo (111), và Thăng bằng (110), với tổng chỉ số đạt 3451 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Gianluca Caprari chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Gianluca Caprari phát huy tối đa ở Hộ công với 107 điểm CF, giúp Gianluca Caprari trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Gianluca Caprari còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Bấm bóng ( AI ), và Thánh chuyền bóng – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như 22TS Team Of The SeasonGianluca Caprari liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Gianluca Caprari đã thi đấu cho 6 CLB trong 14 năm, từ 상 파울루 đến 상 파울루.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Gianluca Caprari được xem là Hộ công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
94
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Gianluca Caprari đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2014~2014 tại CLB 상 파울루, CLB cuối cùng mà Gianluca Caprari tham gia là 상 파울루 từ 2001~2003. Dưới đây là hành trình phát triển của Gianluca Caprari qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |