Gonçalo Guedes
ST
89
LM
88
CF
89
Niico Labs phân tích chi tiết Gonçalo Guedes trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Gonçalo Guedes – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Portugal – sinh ngày 29.11.1996 (30 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (179cm, 68kg). Với chiều cao 179cm, Gonçalo Guedes tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (68kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Gonçalo Guedes sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sút xa (96), Tốc độ (95), và Lực sút (95), với tổng chỉ số đạt 2965 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Gonçalo Guedes chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Gonçalo Guedes phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 89 điểm ST, giúp Gonçalo Guedes trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Gonçalo Guedes còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe, LEGEND OF THE LOAN, và SpotlightGonçalo Guedes liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Gonçalo Guedes đã thi đấu cho 9 CLB trong -2014 năm, từ SL Benfica đến Villarreal CF.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Gonçalo Guedes được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Gonçalo Guedes đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Villarreal CF, CLB cuối cùng mà Gonçalo Guedes tham gia là SL Benfica từ 2015~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Gonçalo Guedes qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|